thể tất

Học thuật
Thân thiện
thể tất

Mong mọi người thể tất cho sự chậm trễ của tôi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tha thứ, bỏ qua cho lỗi lầm, sơ suất của ai đó lòng thông cảm rộng lượng: Hành động không trách cứ hay trừng phạt khi người khác lỗi, thường xuất phát từ sự cảm thông bao dung.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi biết mình đã đến muộn, mong anh thể tất cho.
    • thiếu sót, kính mong quý vị thể tất.
    • hoàn cảnh khó khăn, mong mọi người thể tất cho sự sơ suất của anh ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thể tất cho": thường đi kèm với tân ngữ chỉ người được tha thứ, thể hiện sự nhún nhường, lịch sự của người nói.
    • Lần đầu phạm lỗi, mong thầy thể tất cho em.
  • Dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, phổ biến trong các thư, lời xin lỗi chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Tha thứ (đgt): miễn chấp, không bắt lỗi nữa. (Từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng "thể tất" mang sắc thái lịch sự, khách sáo hơn).
  • Lượng thứ (đgt): rộng lòng tha thứ. (Thường dùng cùng hoặc thay thế cho "thể tất").
  • Bỏ qua (đgt): không để ý, không chấp nhất đến lỗi nhỏ.
  • Thông cảm (đgt): hiểu chia sẻ với hoàn cảnh khó khăn của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tha thứ
  • Lượng thứ
  • Bỏ qua
  • Thứ lỗi
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xin thể tất: cụm từ thường dùng để mở đầu lời xin lỗi một cách trang trọng.
    • Xin thể tất cho những điều chưa phải.
  • Mong được thể tất: bày tỏ hy vọng được tha thứ.
    • Sự cố ngoài ý muốn, mong được mọi người thể tất.
Thành ngữ liên quan
  • Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại: Thể hiện tinh thần khoan dung, tha thứ cho người biết nhận lỗi. Tinh thần này phù hợp với việc sử dụng từ "thể tất".
thể tất

Mong mọi người thể tất cho sự chậm trễ của tôi.

  1. đgt. Thông cảm bỏ qua, lượng thứ: sơ suất mong các bác thể tất cho.

Từ gần giống

Từ chứa "thể tất"